metric hundredweight

metric hundredweight

A farmer loads a metric hundredweight of grain onto a wagon.

Định nghĩa

Danh từ:
- Metric hundredweight (tạ mét) một đơn vị đo khối lượng trong hệ mét, tương đương với 100 kilôgam. Đây đơn vị thường dùng trong thương mại nông nghiệpcác quốc gia sử dụng hệ mét.

dụ sử dụng
  • (Một tạ mét lúa mì xấp xỉ 100 kilôgam.)
  • ( hàng trọng lượng chính xác một tạ mét.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Metric hundredweight thường được dùng để phân biệt với long hundredweight (tạ dài, 112 pound ≈ 50,8 kg) short hundredweight (tạ ngắn, 100 pound ≈ 45,36 kg) trong hệ đo lường Anh-Mỹ.
    • In many European countries, the metric hundredweight is the standard for agricultural goods. (Ở nhiều nước châu Âu, tạ mét tiêu chuẩn cho hàng hóa nông nghiệp.)
Biến thể từ gần giống
  • Hundredweight (n): từ gốc chỉ tạ, nhưng cần ngữ cảnh để xác định tạ mét, tạ dài hay tạ ngắn.
  • Metric ton (n): tấn mét, tương đương 1.000 kg (bằng 10 metric hundredweight).
    • One metric ton equals ten metric hundredweights. (Một tấn mét bằng mười tạ mét.)
Từ đồng nghĩa
  • Quintal (n): tạ, đơn vị đo lường tương đương 100 kg trong hệ mét.
    • The farmer sold five quintals of potatoes. (Người nông dân đã bán năm tạ khoai tây.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "metric hundredweight".
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến với "metric hundredweight".